mập mờ
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Lờ mờ, không rõ ràng về hình ảnh hoặc ánh sáng: Chỉ trạng thái khiến người ta không thể nhìn thấy rõ ràng, có thể do ánh sáng yếu, khoảng cách xa hoặc bị che khuất một phần.
- Không rõ ràng, nước đôi về ý nghĩa hoặc thông tin: Chỉ cách diễn đạt, thái độ hoặc nội dung không minh bạch, có thể hiểu theo nhiều cách khác nhau, khiến người khác khó xác định chính xác.
Ví dụ sử dụng
Về hình ảnh, ánh sáng:
- Trong sương mù, cảnh vật trở nên mập mờ. (Hình ảnh của cảnh vật không còn rõ nét.)
- Ngọn đèn dầu leo lét chiếu ánh sáng mập mờ xuống góc phòng. (Ánh sáng yếu ớt và không đủ tỏ.)
Về ý nghĩa, thông tin:
- Lời hứa của anh ấy rất mập mờ, không nói rõ thời gian cụ thể. (Lời hứa không có nội dung chắc chắn, dễ thay đổi.)
- Bài báo đưa tin một cách mập mờ khiến dư luận hoang mang. (Thông tin không minh bạch, gây khó hiểu.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "mập mờ ý tứ": diễn đạt một cách cố ý không rõ ràng, thường để né tránh hoặc che giấu điều gì đó.
- Anh ta cứ mập mờ ý tứ mãi, không chịu trả lời thẳng câu hỏi.
- "để ngỏ một cách mập mờ": để một vấn đề trong trạng thái không được giải quyết dứt khoát, có nhiều khả năng.
- Hợp đồng để ngỏ một cách mập mờ điều khoản về thời hạn thanh toán.
Biến thể và từ gần giống
- Mơ hồ (tính từ): Cũng có nghĩa không rõ ràng, nhưng thường thiên về cảm giác, nhận thức hoặc ký ức khó nắm bắt hơn là sự cố ý.
- Ký ức tuổi thơ của bà giờ đã mơ hồ.
- Lấp lửng (tính từ): Nhấn mạnh đến việc nói năng, trả lời không dứt khoát, nửa vời.
- Cô ấy trả lời lấp lửng khi bị hỏi về tương lai.
Từ đồng nghĩa
- Không rõ ràng: Thiếu tính minh bạch, xác định.
- Nước đôi: Có thể hiểu theo hai hoặc nhiều hướng khác nhau.
- Lờ mờ: Ánh sáng yếu, hình ảnh không rõ nét (nghĩa gốc về thị giác).
Từ trái nghĩa
- Rõ ràng: Minh bạch, dễ hiểu, dễ nhìn thấy.
- Minh bạch: Trong sáng, không có gì che giấu.
- Rành mạch: Rõ ràng, rõ từng chi tiết (thường dùng cho lời nói).
Thành ngữ, cụm từ liên quan
- Nói mập mờ: Nói một cách cố ý không rõ ràng để người nghe khó hiểu hoặc hiểu sai.
- Khi bị chất vấn, ông ấy chỉ nói mập mờ cho qua chuyện.
- Thái độ mập mờ: Thái độ không dứt khoát, không bày tỏ rõ quan điểm, lập trường.
- Cần phê phán thái độ mập mờ trước những vấn đề nguyên tắc.
- t. 1 Lờ mờ hoặc lúc tỏ lúc mờ, nên không thể thấy rõ. Ánh sáng mập mờ. Đèn đóm mập mờ. 2 Tỏ ra không rõ ràng, nửa nọ nửa kia, khiến người ta khó biết rõ, hiểu rõ là như thế nào. Thái độ mập mờ, không nói ai đúng ai sai. Lối nói mập mờ. Có chỗ còn mập mờ chưa hiểu.